Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tiêu chí" (1)

tiêu chí
Tiếng Anh Danh từcriteria
Từ vựng của tôi
Chúng tôi chọn theo tiêu chí rõ ràng.
We select according to clear criteria.

swap_horiz Từ liên quan "tiêu chí" (2)

hệ tiêu chí
Tiếng Anh Cụm từsystem of criteria
Từ vựng của tôi
Bộ đang xây dựng hệ tiêu chí để lựa chọn phương thức đầu tư tối ưu.
The Ministry is developing a system of criteria to select the optimal investment method.
tiêu chí nghiêm ngặt
Tiếng Anh Cụm từstrict criteria
Từ vựng của tôi
Ukraine phải đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt.
Ukraine must meet strict criteria.

format_quote Cụm từ "tiêu chí" (6)

Chúng tôi chọn theo tiêu chí rõ ràng.
We select according to clear criteria.
Bộ đang xây dựng hệ tiêu chí để lựa chọn phương thức đầu tư tối ưu.
The Ministry is developing a system of criteria to select the optimal investment method.
Các tiêu chí hiệu suất thống nhất phải được đáp ứng.
Unified performance criteria must be met.
Phát triển năng lượng sạch là mục tiêu chiến lược của nhiều quốc gia.
Developing clean energy is a strategic goal for many countries.
Ukraine phải đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt.
Ukraine must meet strict criteria.
Mục tiêu chính là bảo đảm an toàn giao thông.
The main goal is to ensure traffic safety.